| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) cockroach, black beetle; (2) to stick, glue | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | cockroach; black beetle | con gián |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bọ thân dẹp, râu dài, cánh mỏng màu nâu, có mùi hôi, sống ở nơi tối và ẩm | quyển sách bị gián nhấm |
| Compound words containing 'gián' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| gián đoạn | 398 | discontinuity; to break off, interrupt, delay, put off; interrupted, discontinued |
| gián tiếp | 339 | indirect |
| gián điệp | 219 | spying, espionage, intelligence |
| can gián | 57 | to advise against doing something |
| phản gián | 42 | counter-espionage, counter-intelligence |
| ly gián | 34 | divide, cause disagreement between |
| nội gián | 22 | planted spy |
| gián quan | 7 | censor (under imperial regime) |
| cánh gián | 6 | Cockroach's wing |
| gián thu | 3 | indirect |
| gián cách | 2 | (ít dùng) Intermittent |
| gián hoặc | 1 | Perhaps, maybe (Mỹ) |
| thuế gián thu | 1 | khoản tiền thuế mà người sản xuất và kinh doanh phải nộp, nhưng lại được tính vào giá hàng bán ra để thật ra là người mua phải trả; phân biệt với thuế trực thu |
| bị gián đoạn 18 tháng | 0 | to be delayed or interrupted for 18 months |
| cứt gián | 0 | đòng đòng ở trạng thái mới phát triển [to bằng cái cứt gián] |
| gián miệng | 0 | to gag, bind someone’s mouth shut |
| gián nhấm bìa sách | 0 | a book cover gnawed at by cockroaches |
| li gián | 0 | gây chia rẽ trong nội bộ đối phương |
| làm gián điệp | 0 | to spy |
| làm gián đoạn | 0 | to interrupt, disrupt |
| mạng lưới gián điệp | 0 | intelligence network |
| phản gián điệp | 0 | counter-spy; counterespionage |
| quan hệ gián tiếp | 0 | indirect relation(ship) |
| suy lí gián tiếp | 0 | suy lí dựa vào hai hoặc trên hai tiền đề; phân biệt với suy lí trực tiếp |
| suy lý gián tiếp | 0 | xem suy lí gián tiếp |
| xét phạm tội gián điệp | 0 | to be found guilty of spying |
Lookup completed in 159,435 µs.