| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| textbook forming a course (on some subject taught at university) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống những bài giảng về một bộ môn khoa học, kĩ thuật, thường dùng cho việc giảng dạy ở bậc đại học | giáo trình triết học ~ soạn giáo trình |
Lookup completed in 180,545 µs.