bietviet

giáp hạt

Vietnamese → English (VNEDICT)
between-crop period
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian lương thực thu hoạch được của vụ cũ đã cạn, nhưng chưa đến vụ thu hoạch mới; thường chỉ lúc đói kém do chưa đến vụ lúc giáp hạt ~ đói giáp hạt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 215,383 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary