| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| between-crop period | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian lương thực thu hoạch được của vụ cũ đã cạn, nhưng chưa đến vụ thu hoạch mới; thường chỉ lúc đói kém do chưa đến vụ | lúc giáp hạt ~ đói giáp hạt |
Lookup completed in 215,383 µs.