| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| face to face | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | gặp nhau, tiếp xúc trực tiếp với nhau | tránh giáp mặt nhau ~ "Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống, Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay." (CPN) |
Lookup completed in 196,258 µs.