| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| moment, jiffy | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Moment, jiffy | Vải này giặt chỉ giây lát là khô | This cloth can dry in a jiffy | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian rất ngắn, coi như không đáng kể [nói khái quát] | đắn đo giây lát ~ lặng người đi trong giây lát |
Lookup completed in 176,915 µs.