| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| minutes and seconds, short moment, brief time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian hết sức ngắn, thường gắn liền với sự kiện nào đó [nói khái quát] | giây phút biệt li ~ lặng người đi trong giây phút |
Lookup completed in 171,458 µs.