bietviet

giã

Vietnamese → English (VNEDICT)
to grind, crush, pound
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lưới hình túi do tàu thuyền kéo để đánh bắt cá biển và hải sản nói chung kéo giã ~ đánh giã (đánh cá bằng giã)
N thuyền dùng để kéo giã đánh cá thuyền giã
V đánh cá và các hải sản khác bằng giã sống bằng nghề giã
V làm cho giập, nát hoặc tróc lớp ngoài bằng cách cho vào cối và dùng chày nện xuống liên tiếp giã bột ~ giã cua nấu canh ~ bà đang giã gạo
V đánh mạnh và liên tục pháo giã liên hồi ~ bị giã cho một trận nên thân
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 117 occurrences · 6.99 per million #7,285 · Advanced

Lookup completed in 174,372 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary