| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rice-ear | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhánh của cụm hoa kiểu bông kép | gié lúa ~ trừ sâu cắn gié |
| Compound words containing 'gié' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sâu cắn gié | 0 | sâu màu nâu, cánh có hai vệt tròn, chuyên cắn đứt gốc bông lúa và lá lúa |
| trâu gié | 0 | giống trâu nhỏ |
Lookup completed in 244,506 µs.