| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to file, smooth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ bằng thép, có khía dùng để mài vật khác cho sắc hoặc cho nhẵn | cái giũa |
| V | mài bằng giũa | giũa móng tay |
| Compound words containing 'giũa' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mài giũa | 17 | polish, file, smooth |
| gọt giũa | 4 | polish with great care |
| Lõm Giũa | 0 | Sinus Medii |
| máy giũa | 0 | filing machine |
| mạt giũa | 0 | filings |
| rèn giũa | 0 | rèn luyện, dạy dỗ rất cẩn thận, nghiêm khắc |
Lookup completed in 237,639 µs.