| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| imitation leather | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [vật liệu] không phải bằng da nhưng có hình thức giống như da thật, dùng để làm một số loại đồ dùng | chiếc cặp giả da ~ giầy giả da ~ áo giả da |
Lookup completed in 212,337 µs.