| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to answer (a question), reply, solve | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Clear up (someone's) queries, answer (someone's) questions | Giải đáp thắc mắc một bài giảng | To clear up queries after a lecture | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trả lời cho vấn đề được đặt ra | giải đáp những thắc mắc của bạn đọc ~ chưa tìm được lời giải đáp |
Lookup completed in 169,951 µs.