bietviet

giấc

Vietnamese → English (VNEDICT)
to sleep, slumber
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun sleep ; slumber ngủ ngon giấc | to have a good sleep
noun sleep ; slumber giấc mộng | dream
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục chợt tỉnh giấc ~ ngủ một giấc dài ~ thức giấc vì tiếng động mạnh
N từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong một giấc ngủ một giấc mơ đẹp ~ tỉnh giấc chiêm bao
N khoảng thời gian tương đối ngắn nào đó trong ngày, coi như là một thời điểm gà gáy đúng giấc ~ hồi kẻng báo giấc trưa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 16 occurrences · 0.96 per million #17,109 · Specialized

Lookup completed in 173,108 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary