| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| newsprint | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản của một bên gửi cho bên kia để thông báo về một sự việc nào đó | giấy báo của xã về việc thu hồi đất ~ giấy báo nhập học |
Lookup completed in 168,458 µs.