bietviet

giấy bóng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N giấy mỏng bóng láng và trong mờ, thường dùng để đồ lại các hình vẽ [giấy bóng mờ], hoặc trong suốt, thường có nhiều màu, dùng để bao gói, chống ẩm hoặc trang trí kẹo gói giấy bóng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 176,384 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary