| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pasteboard, cardboard, coarse paper | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Pasteboard, cardboard | Bìa sách bằng giấy bồi | A cardboard book cover | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giấy dày do nhiều lớp được dán chồng lên nhau, thường dùng làm hộp, làm bìa sách, bao gói hàng hoá | |
Lookup completed in 183,001 µs.