bietviet

giằng co

Vietnamese → English (VNEDICT)
to pull about, pull around; tension
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V giằng đi giằng lại giữa hai bên, không bên nào chịu nhường bên nào hai người đang giằng co chiếc túi
V ở trong thế hai bên ngang sức, bên nào cũng cố giành phần thắng mà không được đấu tranh giằng co ~ cuộc chiến diễn ra giằng co và gay gắt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 107 occurrences · 6.39 per million #7,634 · Advanced

Lookup completed in 160,675 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary