| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to pull about, pull around; tension | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giằng đi giằng lại giữa hai bên, không bên nào chịu nhường bên nào | hai người đang giằng co chiếc túi |
| V | ở trong thế hai bên ngang sức, bên nào cũng cố giành phần thắng mà không được | đấu tranh giằng co ~ cuộc chiến diễn ra giằng co và gay gắt |
Lookup completed in 160,675 µs.