| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Tongue; tone | Giọng điệu láo xược | An impudent tongue | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giọng nói, lối nói biểu thị một thái độ nhất định | giọng điệu mỉa mai ~ giọng điệu chán chường |
Lookup completed in 175,264 µs.