| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| basket | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | basket | giỏ hoa | flower basket |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng để đựng, thường đan bằng tre, mây, v.v., hình trụ, thành cao, miệng hẹp và có quai xách | bắt cua bỏ giỏ ~ để cặp ở giỏ xe ~ giỏ nhà ai quai nhà nấy (tng) |
| V | xem nhỏ | giỏ thuốc đau mắt |
| Compound words containing 'giỏ' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cái giỏ | 0 | basket |
| cái giỏ đồ | 0 | laundry basket |
| giỏ không | 0 | empty basket |
| giỏ quần áo | 0 | laundry basket, clothes basket |
| ấm giỏ | 0 | tea cozy |
Lookup completed in 177,266 µs.