| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| race | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn thể nói chung những người có cùng gốc rễ tổ tiên lâu đời, gồm nhiều thế hệ nối tiếp nhau; thường dùng để chỉ dân tộc | cùng chung một giống nòi ~ vẻ vang giống nòi |
Lookup completed in 176,760 µs.