| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| authority, the authorities | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người có chức vụ cao, đại diện cho một ngành, một đơn vị, một địa phương, v.v. nào đó [nói khái quát] | giới chức quân sự ~ nguồn tin do giới chức của công ti cho biết |
Lookup completed in 182,416 µs.