bietviet

giới từ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kết từ dùng để nối hai từ hoặc hai bộ phận câu có quan hệ chính phụ từ ''của'' trong ''mượn sách của bạn'', và ''để'' trong ''học giỏi để cha mẹ vui lòng'' là những giới từ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 39 occurrences · 2.33 per million #12,203 · Advanced

Lookup completed in 176,071 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary