| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (cũng nói hồi lâu) Long while | Đứng đợi giờ lâu | To wait for a long while | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian khá lâu; một lúc lâu | đứng lặng giờ lâu ~ "Cò kè bớt một thêm hai, Giờ lâu ngã giá vàng ngoài bốn trăm." (TKiều) |
Lookup completed in 180,336 µs.