bietviet

giờ phút

Vietnamese → English (VNEDICT)
hours and minutes, time
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ, bằng phút trong đó có sự việc đáng ghi nhớ nào đó diễn ra những giờ phút đi vào lịch sử
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 10 occurrences · 0.6 per million #19,817 · Specialized

Lookup completed in 161,789 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary