| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hours and minutes, time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ, bằng phút trong đó có sự việc đáng ghi nhớ nào đó diễn ra | những giờ phút đi vào lịch sử |
Lookup completed in 161,789 µs.