| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sky, heaven | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật nhiều chân cùng họ với rết, nhưng thân mảnh hơn, tiết chất có thể làm bỏng da người | bị giời leo |
| N | xem trời | |
| Compound words containing 'giời' (13) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chợ giời | 1 | xem chợ trời |
| mặt giời | 1 | the sun |
| bóng mặt giời | 0 | sunshade, sunlight |
| bầu giời | 0 | sky |
| bốc giời | 0 | xem bốc trời |
| chạy đằng giời | 0 | xem chạy đằng trời |
| chầu giời | 0 | xem chầu trời |
| cơ giời | 0 | providence |
| giời u ám | 0 | the sky is cloudy |
| giở giời | 0 | xem trở trời |
| khí giời | 0 | atmospheric air, weather |
| mát giời | 0 | the weather is cool |
| ánh mặt giời | 0 | ray of sunlight |
Lookup completed in 161,486 µs.