| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nepotism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chia nhau giữa những người trong cùng một gia đình giành nắm hết mọi quyền hành, mọi cương vị trong bộ máy nhà nước | chế độ độc tài gia đình trị |
Lookup completed in 193,118 µs.