| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| family annals (records), family register | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sách ghi chép lai lịch, thân thế và sự nghiệp từng người trong gia tộc, theo thứ tự các đời | quyển gia phả ~ gia phả dòng họ Nguyễn |
Lookup completed in 176,145 µs.