| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| anecdote | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mẩu chuyện lí thú được lưu truyền rộng, có liên quan ít nhiều tới nhân vật có thật | giai thoại văn học ~ giai thoại về nhà văn |
Lookup completed in 184,147 µs.