| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hard | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trong cảnh ngộ gặp nhiều nỗi gian nan, vất vả | gặp bước gian truân ~ "Nghĩ mình mặt nước cánh bèo, Đã nhiều lưu lạc, lại nhiều gian truân." (TKiều) |
Lookup completed in 154,731 µs.