| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to copulate, couple, have sexual intercourse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giao tiếp bộ phận sinh dục ngoài của giống đực với bộ phận sinh dục của giống cái, ở động vật, để thụ tinh. | |
Lookup completed in 173,353 µs.