| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be on friendly terms with | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có quan hệ tốt với nhau [giữa các nước, các cộng đồng người] | giữ gìn mối giao hảo bền vững giữa hai dân tộc |
Lookup completed in 172,261 µs.