| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to alternate, exchange | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có sự tiếp xúc và trao đổi qua lại giữa hai dòng, hai luồng khác nhau | giao lưu văn hoá ~ buổi giao lưu giữa nhà văn và bạn đọc |
Lookup completed in 174,931 µs.