| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| interfere | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hiện tượng hai hay nhiều sóng cùng tần số] tăng cường hay làm yếu lẫn nhau khi gặp nhau tại cùng một điểm | hiện tượng giao thoa của ánh sáng ~ vòng sóng giao thoa |
Lookup completed in 178,258 µs.