bietviet

giong

Vietnamese → English (VNEDICT)
to hasten, hurry
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cành tre không còn ở trên cây nữa nhặt củi giong ~ lấy cành giong làm bờ giậu
V xem dong thằng bé đang giong trâu ra đồng
V xem chong [chong đèn] bà giong đèn đợi con về
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 153,036 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary