| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phong cách nghệ thuật kiến trúc thời Trung Cổ ở châu Âu, có đặc trưng nổi bật là những vòm cuốn được xây theo hình quả trám | |
| Compound words containing 'gothic' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chữ gothic | 0 | kiểu viết các chữ cái Latin, thẳng đứng, có góc nhọn và nhiều móc, dùng ở Italia thế kỉ X, sau đó phổ biến ở Đức |
Lookup completed in 152,271 µs.