| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| machinery | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| machinery, apparatus | Guồng máy hành chính | The admomistrative machinery | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ cấu tổ chức, về mặt có sự hoạt động đồng bộ để thực hiện một nhiệm vụ chung nào đó | guồng máy chính trị ~ guồng máy hành chính |
Lookup completed in 230,641 µs.