| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| multiflorous knootweed | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây leo cùng họ với rau răm, lá hình tim, mọc cách, hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm, củ to, ruột màu đỏ, dùng làm thuốc | rượu hà thủ ô |
Lookup completed in 156,007 µs.