| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to involve, imply | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chứa đựng một nội dung ý nghĩa nào đó ở bên trong, chứ không diễn đạt trực tiếp | câu nói ấy hàm nghĩa một điều gì |
| N | ý nghĩa được chứa đựng ở bên trong, không diễn đạt ra trực tiếp | khái niệm ''văn hoá'' mang một hàm nghĩa rất sâu xa |
Lookup completed in 166,723 µs.