| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| groceries | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các thứ hàng thực phẩm khô, để được lâu ngày [như lạc, vừng, miến, hạt tiêu, v.v.], nói chung | sạp hàng khô ~ các hộ kinh doanh hàng khô |
Lookup completed in 202,597 µs.