| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Take ones hat off to | Xin hàng phục tài anh | I tae my hat off to your talent | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chịu thua và chịu theo về với đối phương | quân phiến loạn đã hàng phục triều đình |
Lookup completed in 163,957 µs.