| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gallant, chivalrous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tinh thần cao thượng, rộng rãi, hết lòng vì người khác, không tính toán thiệt hơn | cử chỉ hào hiệp ~ tấm lòng hào hiệp |
Lookup completed in 159,038 µs.