| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| groin | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần cơ thể ở chỗ tiếp giáp của mặt trong đùi với bụng dưới | ngồi giạng háng |
| Compound words containing 'háng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chạng háng | 0 | to straddle |
| giạng háng | 0 | straddle |
Lookup completed in 206,540 µs.