| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| enthusiastic, eager | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | phấn chấn nghĩ đến và nóng lòng chờ đợi một điều hay, điều vui biết là sắp tới | háo hức chờ đợi ~ háo hức đi xem hội |
Lookup completed in 179,414 µs.