bietviet

hâm

Vietnamese → English (VNEDICT)
to warm (up), make warm
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to warm up; to make hot again hâm canh | to warm up the soup
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đun cho nóng lại những món ăn đã nguội hâm nồi canh
A có tính khí không được bình thường, biểu hiện bằng những lối nói năng, những hành vi ít nhiều gàn dở, ngớ ngẩn càng ngày càng hâm ~ tính hơi hâm hâm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 30 occurrences · 1.79 per million #13,626 · Advanced

Lookup completed in 173,625 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary