| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cudgel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc họ dừa, thân thẳng và nhỏ như cây song, có nhiều đốt, thường dùng làm gậy | |
| N | gậy làm bằng thân cây hèo | phết cho mấy hèo |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| chèo (1) | the oar | probably borrowed | *thEu(Proto-Tai) |
| chèo (2) | to row | probably borrowed | *thEu(Proto-Tai) |
Lookup completed in 179,311 µs.