| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| parallelogram, ellipsoidal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tứ giác có hai cặp cạnh song song [thường được hiểu là không có góc vuông và hai cạnh kề không bằng nhau] | |
Lookup completed in 179,119 µs.