bietviet

hình thái học

Vietnamese → English (VNEDICT)
morphology
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoa học nghiên cứu về hình dạng bên ngoài của sinh vật
N bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về cấu tạo từ và những biến đổi về hình thức của từ trong câu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 35 occurrences · 2.09 per million #12,797 · Advanced

Lookup completed in 180,061 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary