| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| morphology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu về hình dạng bên ngoài của sinh vật | |
| N | bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về cấu tạo từ và những biến đổi về hình thức của từ trong câu | |
Lookup completed in 180,061 µs.