bietviet

hình thoi

Vietnamese → English (VNEDICT)
lozenge
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình bình hành có các cạnh kề bằng nhau [thường được hiểu là không có góc vuông, không phải hình vuông]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 52 occurrences · 3.11 per million #10,785 · Advanced

Lookup completed in 179,731 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary