| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| figure, diagram, picture, illustration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp các đường nét, mảng màu theo những nguyên tắc hội hoạ nhất định trên mặt phẳng, phản ánh hình dạng một vật thể nào đó trong tự nhiên | |
Lookup completed in 186,152 µs.