| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to shout, scream | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [nhiều người] la lên cùng một lúc ầm ĩ và kéo dài để cổ vũ hoặc phản đối | tiếng hò la vang rừng ~ hò la cổ vũ cho đội nhà |
Lookup completed in 207,101 µs.