| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| [CL for stones and stone-like objects, small islands]; ball | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật nhỏ, gọn, thường là hình tròn | hòn bi ~ hòn than ~ hòn đất ném đi, hòn chì ném lại (tng) |
| N | từ dùng để chỉ từng đơn vị những núi, đảo đứng riêng một mình | hòn đảo ~ hòn núi |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| xà phòng | the soap | clearly borrowed | savon(French) |
| phòng | the room | clearly borrowed | 房 fong4 (Cantonese) | 房, fáng(Chinese) |
| Compound words containing 'hòn' (16) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hòn đảo | 1,570 | island |
| hòn đá | 145 | piece of rock, stone |
| hòn ngọc | 9 | precious stone, pearl |
| hòn núi | 7 | mountain |
| bồ hòn | 4 | soapberry |
| hòn bi | 3 | marble (a spherical object) |
| hòn dái | 1 | testicle |
| hòn đạn | 1 | Bullet |
| bẩy hòn đá | 0 | to prize up a slab of stone |
| căm hòn | 0 | to bear a grudge |
| hòn bi sắt | 0 | iron ball, metal ball, ball bearing |
| hòn gạch | 0 | piece of brick |
| hòn đá thử vàn | 0 | touchstone |
| hòn đá thử vàng | 0 | touchstone |
| ngậm bồ hòn | 0 | ngậm bồ hòn làm ngọt [nói tắt] |
| ngậm bồ hòn làm ngọt | 0 | to swallow the bitter pill, sit down under an abuse |
Lookup completed in 179,806 µs.